KẾT QUẢ OLYPIC VẬT LÝ 8

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Quang Đông (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:21' 19-01-2013
Dung lượng: 23.5 KB
Số lượt tải: 111
Nguồn:
Người gửi: Bùi Quang Đông (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:21' 19-01-2013
Dung lượng: 23.5 KB
Số lượt tải: 111
Số lượt thích:
0 người
KẾT QUẢ KIỂM TRA CHỌN HỌC BỒI DƯỠNG
OLIMPIC VẬT LÝ LỚP 8
Năm học 2012-2013
Phòng:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Quê quán Trường THCS Điểm Chọn học BD Ghi chú Giáo viên bồi dưỡng Phòng
1 11 Nguyễn Thị Quỳnh 2/25/1999 Nghi Lộc Nghi Xá v Võ Thị Hồng 1
2 29 Phạm Đình Mừng 3/13/1999 Nghi Lộc Nghi Yên v Lê Xuân Lộc 2
3 32 Lª Hoµng S¬n 11/9/1999 Nghi Lộc Nghi Thuận v §Æng Thä §iÓn 2
4 22 Trương Quỳnh Anh 11/28/1999 Nghi Lộc Nghi Kiều 18.0 Chọn học BD Bùi Quang Đông 2
5 23 Nguyễn Thanh Bình 7/24/1999 Nghi Lộc Nghi Thái 16.0 Chọn học BD Lê Thị Phương Thảo 2
6 10 Nguyễn Văn Quân 1/7/1999 Nghi Lộc Nghi Kiều 14.5 Chọn học BD Bùi Quang Đông 1
7 01 Trần Đức Anh 10/10/1999 Nghi Lộc Nghi Xuân 14.0 Chọn học BD Võ Thị Hòa 1
8 18 Nguyễn Thị Vân 5/16/1999 Nghi Lộc Nghi Long 14.0 Chọn học BD Trần Thị Kim Dung 1
9 09 NguyÔn Anh Qu©n 8/20/1999 Nghi Lộc Nghi Thuận 13.5 Chọn học BD §Æng Thä §iÓn 1
10 12 Hoµng Tµi 11/21/1999 Nghi Lộc Khánh Hợp 11.5 Chọn học BD NguyÔn ThÞ Minh Ngäc 1
11 04 Phùng Văn Linh 1/5/1999 Nghi Lộc Nghi Kiều 11.0 Chọn học BD Bùi Quang Đông 1
12 41 Phan Thế Việt 6/29/1999 Nghi Lộc Nghi trung 10.5 Chọn học BD
13 20 Hoµng TiÕn §¹t 7/7/1999 Nghi Lộc Khánh Hợp 10.0 Chọn học BD NguyÔn ThÞ Minh Ngäc 2
14 24 Nguyễn Duy Cường 14/01/1999 Nghi Lộc Nghi Công 10.0 Chọn học BD Lê Hồng Sơn 2
15 30 Đinh Thị Nga 2/16/1999 Nghi Lộc Nghi Long 10.0 Chọn học BD Trần Thị Kim Dung 2
16 34 Võ Hoàng Thi 1/17/1999 Nghi Lộc Quán Hành 10.0 Chọn học BD Trần Thái Phúc 2
17 07 Hoàng Thị Ánh Nhật 9/16/1999 Nghi Lộc Quán Hành 9.0 Trần Thái Phúc 1
18 25 Phan Bá Dũng 3/25/1999 Nghi Lộc Quán Hành 7.0 Trần Thái Phúc 2
19 26 Nguyễn Quốc Đạt 12/5/1999 Nghi Lộc Quán Hành 7.0 Trần Thái Phúc 2
20 36 Nguyễn Anh Tuấn 11/2/1999 Nghi Lộc Nghi Thạch 7.0 Dương Thị Tâm 2
21 15 Đặng Thị Ngọc Trâm 2/7/1999 Nghi Lộc Quán Hành 6.0 Trần Thái Phúc 1
22 37 Nguyễn Quang Tuấn 9/4/1999 Nghi Lộc Nghi Lâm 6.0 Trần Hưng Đạo 2
23 16 Nguyễn Văn Tuấn 9/10/1999 Nghi Lộc Nghi Diên 5.0 Vương Thị Hải 1
24 17 Phạm Thị Hồng Vân 4/19/1999 Nghi Lộc Phúc Thọ 5.0 Nguyễn Hồng Hoài 1
25 19 Lê Viết Xô 8/6/1999 Nghi Lộc Quán Hành 5.0 Trần Thái Phúc 1
26 21 Nguyễn Bảo Anh 3/1/1999 Nghi Lộc Nghi Xuân 5.0 Võ Thị Hòa 2
27 33 Hoàng Duy Sinh 11/8/1999 Nghi Lộc Nghi Xá 5.0 Võ Thị Hồng 2
28 38 Hồ Thị Hải Yến 25/11/1999 Nghi Lộc Nghi Vạn 5.0 Phan Hữu Hùng 2
29 39 Phan Thị Thảo 3/7/1999 Nghi Lộc Phúc Thọ 5.0
30 40 Võ Thị Hồng Nhung 6/25/1999 Nghi Lộc Nghi trung 5.0
31 31 Trần Thị Như Ngọc 3/29/1999 Nghi Lộc Thịnh Trường 4.5 Lê Xuân Hai 2
32 28 Trần văn Huỳnh 3/30/1999 Nghi Lộc Nghi Phương 4.0 Nguyễn Thị Thủy 2
33 27 Thái Thị Huệ 3/17/1999 Nghi Lộc Nghi Phong 3.5 Trần Thị Hương 2
34 06 Nguyễn Thị Ngọc 5/7/1999 Nghi Lộc Nghi Vạn 3.0 Phan Hữu Hùng 1
35 03 Nguyễn Văn Hòa 9/20/1999 Nghi Lộc Thịnh Trường 2.5 Lê Xuân Hai 1
36 08 Nguyễn Thị Tú Oanh 02/09/1999 Nghi Lộc Nghi Công 2.5 Lê Hồng Sơn 1
37 13 Đào Hữu Thắng 8/8/1999 Nghi Lộc Nghi Thạch 2.5 Dương Thị Tâm 1
38 35 Đặng Hưng Thịnh 5/1/1999 Nghi Lộc Nghi Hoa 2.5 Trần Ngọc Tuấn 2
39 02 Nguyễn Văn Đức 2/15/1999 Nghi Lộc Nghi Lâm 2.0 Trần Hưng Đạo 1
40 14 Lê Hiền Trang 6/28/1999 Nghi Lộc Nghi Yên 1.0 Lê Xuân Lộc 1
41 05 Nguyễn Đình Mão 5/3/1999 Nghi Lộc Nghi Hoa 0 Trần Ngọc Tuấn 1
OLIMPIC VẬT LÝ LỚP 8
Năm học 2012-2013
Phòng:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Quê quán Trường THCS Điểm Chọn học BD Ghi chú Giáo viên bồi dưỡng Phòng
1 11 Nguyễn Thị Quỳnh 2/25/1999 Nghi Lộc Nghi Xá v Võ Thị Hồng 1
2 29 Phạm Đình Mừng 3/13/1999 Nghi Lộc Nghi Yên v Lê Xuân Lộc 2
3 32 Lª Hoµng S¬n 11/9/1999 Nghi Lộc Nghi Thuận v §Æng Thä §iÓn 2
4 22 Trương Quỳnh Anh 11/28/1999 Nghi Lộc Nghi Kiều 18.0 Chọn học BD Bùi Quang Đông 2
5 23 Nguyễn Thanh Bình 7/24/1999 Nghi Lộc Nghi Thái 16.0 Chọn học BD Lê Thị Phương Thảo 2
6 10 Nguyễn Văn Quân 1/7/1999 Nghi Lộc Nghi Kiều 14.5 Chọn học BD Bùi Quang Đông 1
7 01 Trần Đức Anh 10/10/1999 Nghi Lộc Nghi Xuân 14.0 Chọn học BD Võ Thị Hòa 1
8 18 Nguyễn Thị Vân 5/16/1999 Nghi Lộc Nghi Long 14.0 Chọn học BD Trần Thị Kim Dung 1
9 09 NguyÔn Anh Qu©n 8/20/1999 Nghi Lộc Nghi Thuận 13.5 Chọn học BD §Æng Thä §iÓn 1
10 12 Hoµng Tµi 11/21/1999 Nghi Lộc Khánh Hợp 11.5 Chọn học BD NguyÔn ThÞ Minh Ngäc 1
11 04 Phùng Văn Linh 1/5/1999 Nghi Lộc Nghi Kiều 11.0 Chọn học BD Bùi Quang Đông 1
12 41 Phan Thế Việt 6/29/1999 Nghi Lộc Nghi trung 10.5 Chọn học BD
13 20 Hoµng TiÕn §¹t 7/7/1999 Nghi Lộc Khánh Hợp 10.0 Chọn học BD NguyÔn ThÞ Minh Ngäc 2
14 24 Nguyễn Duy Cường 14/01/1999 Nghi Lộc Nghi Công 10.0 Chọn học BD Lê Hồng Sơn 2
15 30 Đinh Thị Nga 2/16/1999 Nghi Lộc Nghi Long 10.0 Chọn học BD Trần Thị Kim Dung 2
16 34 Võ Hoàng Thi 1/17/1999 Nghi Lộc Quán Hành 10.0 Chọn học BD Trần Thái Phúc 2
17 07 Hoàng Thị Ánh Nhật 9/16/1999 Nghi Lộc Quán Hành 9.0 Trần Thái Phúc 1
18 25 Phan Bá Dũng 3/25/1999 Nghi Lộc Quán Hành 7.0 Trần Thái Phúc 2
19 26 Nguyễn Quốc Đạt 12/5/1999 Nghi Lộc Quán Hành 7.0 Trần Thái Phúc 2
20 36 Nguyễn Anh Tuấn 11/2/1999 Nghi Lộc Nghi Thạch 7.0 Dương Thị Tâm 2
21 15 Đặng Thị Ngọc Trâm 2/7/1999 Nghi Lộc Quán Hành 6.0 Trần Thái Phúc 1
22 37 Nguyễn Quang Tuấn 9/4/1999 Nghi Lộc Nghi Lâm 6.0 Trần Hưng Đạo 2
23 16 Nguyễn Văn Tuấn 9/10/1999 Nghi Lộc Nghi Diên 5.0 Vương Thị Hải 1
24 17 Phạm Thị Hồng Vân 4/19/1999 Nghi Lộc Phúc Thọ 5.0 Nguyễn Hồng Hoài 1
25 19 Lê Viết Xô 8/6/1999 Nghi Lộc Quán Hành 5.0 Trần Thái Phúc 1
26 21 Nguyễn Bảo Anh 3/1/1999 Nghi Lộc Nghi Xuân 5.0 Võ Thị Hòa 2
27 33 Hoàng Duy Sinh 11/8/1999 Nghi Lộc Nghi Xá 5.0 Võ Thị Hồng 2
28 38 Hồ Thị Hải Yến 25/11/1999 Nghi Lộc Nghi Vạn 5.0 Phan Hữu Hùng 2
29 39 Phan Thị Thảo 3/7/1999 Nghi Lộc Phúc Thọ 5.0
30 40 Võ Thị Hồng Nhung 6/25/1999 Nghi Lộc Nghi trung 5.0
31 31 Trần Thị Như Ngọc 3/29/1999 Nghi Lộc Thịnh Trường 4.5 Lê Xuân Hai 2
32 28 Trần văn Huỳnh 3/30/1999 Nghi Lộc Nghi Phương 4.0 Nguyễn Thị Thủy 2
33 27 Thái Thị Huệ 3/17/1999 Nghi Lộc Nghi Phong 3.5 Trần Thị Hương 2
34 06 Nguyễn Thị Ngọc 5/7/1999 Nghi Lộc Nghi Vạn 3.0 Phan Hữu Hùng 1
35 03 Nguyễn Văn Hòa 9/20/1999 Nghi Lộc Thịnh Trường 2.5 Lê Xuân Hai 1
36 08 Nguyễn Thị Tú Oanh 02/09/1999 Nghi Lộc Nghi Công 2.5 Lê Hồng Sơn 1
37 13 Đào Hữu Thắng 8/8/1999 Nghi Lộc Nghi Thạch 2.5 Dương Thị Tâm 1
38 35 Đặng Hưng Thịnh 5/1/1999 Nghi Lộc Nghi Hoa 2.5 Trần Ngọc Tuấn 2
39 02 Nguyễn Văn Đức 2/15/1999 Nghi Lộc Nghi Lâm 2.0 Trần Hưng Đạo 1
40 14 Lê Hiền Trang 6/28/1999 Nghi Lộc Nghi Yên 1.0 Lê Xuân Lộc 1
41 05 Nguyễn Đình Mão 5/3/1999 Nghi Lộc Nghi Hoa 0 Trần Ngọc Tuấn 1
 






Các ý kiến mới nhất